Trong hơn một thập kỷ qua, cụm từ “chuyển đổi số” xuất hiện ngày càng nhiều trong các chiến lược phát triển quốc gia, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế. Hàng loạt bệnh viện, phòng khám đã triển khai phần mềm quản lý, bệnh án điện tử, hệ thống thanh toán, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh… Tuy nhiên, nếu đặt một câu hỏi thẳng thắn: y tế Việt Nam thực sự đang ở đâu trong kỷ nguyên dữ liệu số? – thì câu trả lời vẫn còn nhiều trăn trở.
Dữ liệu y tế: nhiều nhưng chưa “sống”
Mỗi ngày, hệ thống y tế Việt Nam tạo ra một khối lượng dữ liệu khổng lồ: thông tin bệnh nhân, kết quả khám chữa bệnh, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, đơn thuốc, viện phí, bảo hiểm. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu này vẫn đang tồn tại rời rạc, phân mảnh và khó khai thác.
Một bệnh nhân có thể đi khám ở nhiều cơ sở khác nhau, mỗi nơi lại hình thành một “bệnh án riêng”. Dữ liệu không được liên thông khiến bác sĩ không có cái nhìn toàn diện về tiền sử bệnh, người bệnh phải lặp lại xét nghiệm, chẩn đoán, vừa tốn chi phí, vừa tiềm ẩn rủi ro chuyên môn. Trong khi đó, dữ liệu y tế – nếu được kết nối và chuẩn hóa – có thể trở thành nền tảng quan trọng cho y tế dự phòng, quản lý bệnh mạn tính và hoạch định chính sách.
Số hóa chưa phải là chuyển đổi số
Thực tế cho thấy, nhiều cơ sở y tế đã “số hóa” quy trình bằng cách thay hồ sơ giấy bằng phần mềm. Tuy nhiên, số hóa không đồng nghĩa với chuyển đổi số. Chuyển đổi số đòi hỏi thay đổi cách vận hành, cách sử dụng dữ liệu và cách ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Không ít phần mềm y tế hiện nay chỉ dừng ở mức phục vụ quản lý nội bộ: lưu trữ thông tin, in ấn báo cáo, hỗ trợ thu phí. Dữ liệu được tạo ra nhưng không được kết nối, không được phân tích, không mang lại giá trị gia tăng cho hệ thống y tế nói chung. Khi đó, công nghệ trở thành một “lớp áo mới” khoác lên quy trình cũ, thay vì tạo ra sự thay đổi thực chất.
Bài toán liên thông – nút thắt lớn nhất
Liên thông dữ liệu y tế được nhắc đến nhiều năm nay, nhưng vẫn là một trong những nút thắt khó tháo gỡ nhất. Nguyên nhân không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở chuẩn dữ liệu, cơ chế chia sẻ, bảo mật và tư duy vận hành.
Mỗi địa phương, mỗi cơ sở y tế, thậm chí mỗi phần mềm lại sử dụng một cấu trúc dữ liệu khác nhau. Điều này khiến việc kết nối trở nên phức tạp, tốn kém và thiếu bền vững. Trong khi đó, dữ liệu y tế là dữ liệu nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến quyền riêng tư của người dân, nên việc chia sẻ cần được thiết kế với các lớp bảo mật, phân quyền và kiểm soát chặt chẽ.
Nếu không giải quyết được bài toán liên thông, y tế số sẽ luôn ở trạng thái “cát cứ dữ liệu”, mỗi nơi một hệ thống, mỗi nơi một tiêu chuẩn.
Người dân vẫn đứng ngoài cuộc
Một nghịch lý đáng chú ý là: người tạo ra dữ liệu y tế – chính là người dân – lại là người ít được tiếp cận và kiểm soát dữ liệu của mình nhất. Phần lớn bệnh án hiện nay nằm trong hệ thống của các cơ sở y tế, người bệnh chỉ nhận được một phần thông tin rời rạc dưới dạng giấy tờ hoặc file in.
Trong kỷ nguyên dữ liệu số, quyền tiếp cận và quản lý dữ liệu sức khỏe cá nhân cần được xem là một phần của quyền lợi người dân. Khi người dân có thể theo dõi lịch sử khám chữa bệnh, hiểu rõ tình trạng sức khỏe của mình, họ sẽ chủ động hơn trong phòng bệnh, điều trị và chăm sóc sức khỏe lâu dài.
Vai trò của doanh nghiệp y tế số
Chuyển đổi số y tế không thể chỉ dựa vào nỗ lực của cơ quan quản lý hay các cơ sở y tế. Doanh nghiệp y tế số đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp giải pháp công nghệ, hạ tầng dữ liệu và mô hình vận hành mới.
Tuy nhiên, điều quan trọng là doanh nghiệp không chỉ bán phần mềm, mà cần tham gia vào việc xây dựng hệ sinh thái y tế số: từ bệnh án điện tử, nền tảng liên thông dữ liệu, đến các hệ thống đánh giá chất lượng, y tế dự phòng và phân tích dữ liệu. Công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi giải quyết được vấn đề cốt lõi của hệ thống y tế và mang lại lợi ích cho cả bác sĩ, cơ sở y tế lẫn người dân.
Hướng đi nào cho y tế Việt Nam?
Để y tế Việt Nam thực sự bước vào kỷ nguyên dữ liệu số, cần một cách tiếp cận tổng thể và dài hạn. Trước hết là chuẩn hóa dữ liệu y tế, coi dữ liệu là tài sản chung của hệ thống y tế quốc gia. Tiếp theo là xây dựng hạ tầng liên thông mở, an toàn, cho phép các hệ thống khác nhau kết nối và chia sẻ dữ liệu theo quy định.
Quan trọng hơn cả là thay đổi tư duy: từ quản lý bằng hồ sơ sang quản lý bằng dữ liệu; từ chữa bệnh sang phòng bệnh; từ hệ thống đóng sang hệ sinh thái mở. Chuyển đổi số y tế không phải là cuộc đua công nghệ, mà là quá trình cải tổ cách vận hành của toàn bộ hệ thống.
Vicareon và tầm nhìn y tế số toàn diện
Xuất phát từ những khoảng trống đó, Vicareon lựa chọn con đường phát triển y tế số một cách bài bản và dài hạn. Thay vì chỉ tập trung vào một phần mềm đơn lẻ, Vicareon hướng tới xây dựng hệ sinh thái gồm bệnh án điện tử, nền tảng liên thông dữ liệu và các hệ thống đánh giá, phân tích phục vụ y tế dự phòng và quản lý chất lượng.
Trong bối cảnh y tế Việt Nam đang đứng trước những thách thức lớn về dân số, bệnh mạn tính và chi phí khám chữa bệnh, dữ liệu sẽ là chìa khóa để hệ thống y tế vận hành hiệu quả và bền vững hơn. Chuyển đổi số không phải đích đến, mà là hành trình dài – và hành trình đó cần sự chung tay của nhà nước, doanh nghiệp, cơ sở y tế và toàn xã hội.
